Giá Theo Loại Hình Công Trình
| Loại hình | Thiết kế (K/m²) | Thi công (tr/m²) | Trọn gói (tr/m²) |
|---|---|---|---|
| Căn hộ chung cư | 80-200 | 2-4 | 3-5 |
| Nhà phố (1-3 tầng) | 100-250 | 3-5 | 4-7 |
| Biệt thự | 150-350 | 4-8 | 6-12 |
| Văn phòng | 80-180 | 2-4 | 3-6 |
| Showroom/shop | 120-300 | 3-6 | 5-9 |
Giá Theo Phân Khúc
Economy (3-4 triệu/m²)
• Gỗ MDF phủ Melamine, sàn gỗ CN
• Thiết bị vệ sinh Việt Nam (Viglacera, Inax)
• Đèn LED cơ bản
• Phù hợp: căn hộ cho thuê, ngân sách hạn chế
Standard (4-6 triệu/m²)
• Gỗ MDF phủ Acrylic/Laminate cao cấp
• Thiết bị vệ sinh Hàn/Nhật (TOTO, Kohler)
• Đèn thiết kế, rèm cao cấp
• Phù hợp: gia đình ở lâu dài
Premium (7-12 triệu/m²)
• Gỗ tự nhiên + đá marble
• Thiết bị châu Âu (Grohe, Duravit)
• Smarthome, đèn custom
• Phù hợp: penthouse, biệt thự
Yếu Tố Ảnh Hưởng Giá
1. **Diện tích** — diện tích lớn → giá/m² giảm (tiết kiệm quy mô)
2. **Phong cách** — cổ điển > hiện đại > tối giản (độ phức tạp chi tiết)
3. **Tầng cao** — chung cư tầng cao → phí vận chuyển vật liệu tăng
4. **Phạm vi** — chỉ phòng ngủ vs toàn bộ căn hộ
5. **Thời điểm** — cuối năm thường đắt hơn (thợ khan)
*Nhận báo giá miễn phí cho căn hộ của bạn: MKG 0817.42.42.42*